pugnacious

/ˌpʌgˈneɪʃəs/
tính từ
  • Thích đánh nhau, hay gây gỗ.
🎬 Nghe “pugnacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish