pulchritudinous

/ˈpəl-krə-ˌtüd/
tính từ
  • Xinh đẹp.
Tính từ
  1. (văn học) Có vẻ đẹp hình thể tuyệt vời.
    (literary) Having great physical beauty.
    Từ đồng nghĩa:comely
  2. (lỗi thời, hiếm có) Điều đó tạo nên sự thông minh; làm đẹp.
    (obsolete, rare) That endows pulchritude; beautifying.
    Từ đồng nghĩa:comely
🎬 Nghe “pulchritudinous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish