Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
pulchritudinous
/ˈpəl-krə-ˌtüd/
tính từ
Xinh đẹp.
Tính từ
(văn học) Có vẻ đẹp hình thể tuyệt vời.
(literary) Having great physical beauty.
Từ đồng nghĩa:
comely
(lỗi thời, hiếm có) Điều đó tạo nên sự thông minh; làm đẹp.
(obsolete, rare) That endows pulchritude; beautifying.
Từ đồng nghĩa:
comely
Từ vựng khác
puffy
pug
pugilist
pugnacious
puisne
pukka
pull
pulled
pullet
pulley
pulling
pulp
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“pulchritudinous”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “pulchritudinous”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC