pulled

/ˈpʊl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của pull
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của pull
    simple past and past participle of pull
Tính từ
  1. Thịt đã nấu chín, được chế biến bằng cách xé thành từng miếng nhỏ.
    Of cooked meat, prepared by being torn into fine pieces.
🎬 Nghe “pulled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish