pulverate

động từ
  • Nghiền thành bột; tán thành bột.
Động từ
  1. (thông tục) Đánh hoặc biến thành bột hoặc bụi; để nghiền thành bột.
    (transitive) To beat or reduce to powder or dust; to pulverise.
  2. (ambitransitive, nông nghiệp) Phá vỡ đất hoặc chất hữu cơ thành dạng bột mịn, thường bằng một loại máy cày đặc biệt.
    (ambitransitive, agriculture) To break up soil or organic matter into a fine, powdery texture, often by means of a special plow.
  3. (nghĩa bóng) Đè bẹp, khuất phục; để áp đảo.
    (transitive, figurative) To crush or subdue; to overwhelm.
  4. (nội động từ của loài chim) Tắm bụi.
    (intransitive, of birds) To take a dust bath.
Danh từ
  1. Một chế phẩm dạng bột của một số chất.
    A powdered preparation of some substance.
Tính từ
  1. Có kết cấu dạng bột hoặc dạng hạt;
    Having a powdery or granular texture;
🎬 Nghe “pulverate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish