pulverate
động từ
- Nghiền thành bột; tán thành bột.
Động từ
- (thông tục) Đánh hoặc biến thành bột hoặc bụi; để nghiền thành bột.(transitive) To beat or reduce to powder or dust; to pulverise.
- (ambitransitive, nông nghiệp) Phá vỡ đất hoặc chất hữu cơ thành dạng bột mịn, thường bằng một loại máy cày đặc biệt.(ambitransitive, agriculture) To break up soil or organic matter into a fine, powdery texture, often by means of a special plow.
- (nghĩa bóng) Đè bẹp, khuất phục; để áp đảo.(transitive, figurative) To crush or subdue; to overwhelm.
- (nội động từ của loài chim) Tắm bụi.(intransitive, of birds) To take a dust bath.
Danh từ
- Một chế phẩm dạng bột của một số chất.A powdered preparation of some substance.
Tính từ
- Có kết cấu dạng bột hoặc dạng hạt;Having a powdery or granular texture;
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pulverate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish