pulpy
/ˈpʌlp/tính từ
- Mềm nhão.
- Có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây).
Tính từ
- Có đặc tính của bột giấy.Having the characteristics of pulp.the pulpy texture of overripe fruitkết cấu giòn của trái cây chín
- (nghĩa bóng, hư cấu) Mang tính chất hư cấu bột giấy; do đó, tập trung nhiều vào tình dục và bạo lực.(figurative, fiction) Having the characteristics of pulp fiction; thus, having a garish focus on sex and violence.a pulpy TV thrillermột bộ phim kinh dị truyền hình hấp dẫn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pulpy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish