pulpy

/ˈpʌlp/
tính từ
  • Mềm nhão.
  • Có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây).
Tính từ
  1. Có đặc tính của bột giấy.
    Having the characteristics of pulp.
    the pulpy texture of overripe fruit
    kết cấu giòn của trái cây chín
  2. (nghĩa bóng, hư cấu) Mang tính chất hư cấu bột giấy; do đó, tập trung nhiều vào tình dục và bạo lực.
    (figurative, fiction) Having the characteristics of pulp fiction; thus, having a garish focus on sex and violence.
    a pulpy TV thriller
    một bộ phim kinh dị truyền hình hấp dẫn
🎬 Nghe “pulpy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish