pulverize
/ˈpəl-və-ˌrīz/động từ
- Tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước.
- Đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn.
- Bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi.
Động từ
- Cách viết pulverise của người Mỹ và Oxford của Anh.American and Oxford British spelling of pulverise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pulverize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish