pummel

/ˈpʌməl/
động từ
  • Đấm thùm thụp, đấm liên hồi.
🎬 Nghe “pummel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish