pulverise
động từ
- Tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước.
- Đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn.
- Bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi.
Động từ
- (thông tục) Làm thành bụi hoặc bột.(transitive) To render into dust or powder.Từ đồng nghĩa:pulver
- (thông tục) Phá hủy hoàn toàn, đặc biệt bằng cách nghiền nát thành từng mảnh hoặc bột.(transitive) To completely destroy, especially by crushing to fragments or a powder.Từ đồng nghĩa:pulver
- (Ngoại động, nghĩa bóng) Đánh bại một cách rõ ràng, đập mạnh.(transitive, figurative) To defeat soundly, thrash.Từ đồng nghĩa:pulver
- (nội động) Trở thành bột; rơi vào bụi bặm.(intransitive) To become reduced to powder; to fall to dust.the stone pulverises easilyđá dễ dàng nghiền thành bộtTừ đồng nghĩa:pulver
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pulverise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish