pungency

/ˈpʌnʤənt/
danh từ
  • Vị hăng; vị cay (ớt... ).
  • Tính sắc sảo.
  • Sự nhói, sự buốt, sự nhức nhối (đau... ).
  • Tính chua cay, tính cay độc (của lời nói).
🎬 Nghe “pungency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish