punch-up

/ˈpʌntʃˌʌp/
danh từ
  • Thgt cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau (bằng tay, bằng quả đấm).
Danh từ
  1. (thông tục) Đánh nhau bằng nắm đấm.
    (informal) A fight with the fists.
Động từ
  1. Lỗi chính tả của punch up.
    Misspelling of punch up.
🎬 Nghe “punch-up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish