punishable
/ˈpʌnɪʃəbəl/tính từ
- Có thể bị trừng phạt, trừng phạt, đáng trừng trị.
Tính từ
- Bị trừng phạt; thích đáng để trừng phạt.Subject to punishment; appropriate for punishment.Littering in this area is punishable by a fine of up to $100.Việc xả rác ở khu vực này có thể bị phạt tới 100 USD.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “punishable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish