punctuality

/ˈpʌŋktʃəwəl/
danh từ
  • tính đúng giờ (không chậm trễ)
Danh từ
  1. Tình trạng đúng giờ
    The state of being punctual
🎬 Nghe “punctuality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish