punctuation

/ˌpʌŋktʃəˈweɪʃən/
danh từ
  • Sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm.
Danh từ
  1. Là tập hợp các ký hiệu và dấu hiệu dùng để làm rõ nghĩa của văn bản bằng cách tách các chuỗi từ thành các mệnh đề, cụm từ và câu; ví dụ bao gồm dấu phẩy, dấu gạch nối và dấu chấm (dấu chấm).
    A set of symbols and marks which are used to clarify meaning in text by separating strings of words into clauses, phrases and sentences; examples include commas, hyphens, and stops (periods).
    Different languages have different rules for punctuation.
  2. Một hành động chấm câu.
    An act of punctuating.
🎬 Nghe “punctuation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish