pungent

/ˈpʌnʤənt/
tính từ
  • Hăng; cay (ớt... ).
  • Sắc sảo.
  • Nhói, buốt, nhức nhối (đau... ).
  • Chua cay, cay độc (của châm biếm).
Tính từ
  1. Có mùi nồng làm cay mũi; đặc biệt nói về các chất có tính axit hoặc cay.
    Having a strong odor that stings the nose; said especially of acidic or spicy substances.
    I accidentally dropped the bottle of ammonia and after few seconds, a very pungent stench could be detected.
    Tôi vô tình làm rơi chai amoniac và sau vài giây tôi ngửi thấy mùi hôi thối nồng nặc.
    Từ đồng nghĩa:poignantassertive
  2. Có vị nồng làm cay lưỡi; đặc biệt nói về thức ăn nóng (cay), có vị đậm đà hoặc cay đắng.
    Having a strong taste that stings the tongue; said especially of hot (spicy) food, which has a strong and sharp or bitter taste.
    Từ đồng nghĩa:poignantassertive
  3. (nghĩa bóng) Châm chích; có vị chua.
    (figurative) Stinging; acerbic.
    The critic gave a pungent review.
    Nhà phê bình đã đưa ra một nhận xét gay gắt.
  4. (Thực vật học) Có đầu nhọn và cứng.
    (botany) Having a sharp and stiff point.
🎬 Nghe “pungent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish