pungent
/ˈpʌnʤənt/tính từ
- Hăng; cay (ớt... ).
- Sắc sảo.
- Nhói, buốt, nhức nhối (đau... ).
- Chua cay, cay độc (của châm biếm).
Tính từ
- Có mùi nồng làm cay mũi; đặc biệt nói về các chất có tính axit hoặc cay.Having a strong odor that stings the nose; said especially of acidic or spicy substances.I accidentally dropped the bottle of ammonia and after few seconds, a very pungent stench could be detected.Tôi vô tình làm rơi chai amoniac và sau vài giây tôi ngửi thấy mùi hôi thối nồng nặc.
- Có vị nồng làm cay lưỡi; đặc biệt nói về thức ăn nóng (cay), có vị đậm đà hoặc cay đắng.Having a strong taste that stings the tongue; said especially of hot (spicy) food, which has a strong and sharp or bitter taste.
- (nghĩa bóng) Châm chích; có vị chua.(figurative) Stinging; acerbic.The critic gave a pungent review.Nhà phê bình đã đưa ra một nhận xét gay gắt.
- (Thực vật học) Có đầu nhọn và cứng.(botany) Having a sharp and stiff point.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pungent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish