punished
/ˈpʌnɪʃ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của punish
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trừng phạtsimple past and past participle of punish
Tính từ
- Đó là đối tượng của sự trừng phạt.That has been the object of punishment.Từ đồng nghĩa:chastised
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “punished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish