poignant

/ˈpoɪnjənt/
tính từ
  • Cay.
  • Chua cay.
  • Buốt nhói (đau); cồn cào.
  • Sâu sắc, thấm thía.
  • Làm cảm động, làm mủi lòng, thương tâm.
Tính từ
  1. (Từ lỗi thời, dùng cho vũ khí, v.v.) Nhọn; sắc bén.
    (obsolete, of a weapon, etc.) Sharp-pointed; keen.
  2. Gọn gàng; hùng biện; phù hợp; liên quan.
    Neat; eloquent; applicable; relevant.
    A poignant reply will garner more credence than hours of blown smoke.
    Một câu trả lời sâu sắc sẽ thu hút được nhiều sự tín nhiệm hơn hàng giờ thổi khói.
  3. Gợi lên cảm giác mạnh mẽ về tinh thần, đến mức gây đau khổ; xúc động về mặt cảm xúc.
    Evoking strong mental sensation, to the point of distress; emotionally moving.
    Flipping through his high school yearbook evoked many a poignant memory of yesteryear.
    Lật giở cuốn kỷ yếu cấp ba của mình, gợi lên nhiều kỷ niệm sâu sắc về một năm đã qua.
    Từ đồng nghĩa:distressingmoving
  4. (Nghĩa bóng, dùng cho mùi, vị) Cay nồng, nồng.
    (figuratively, of a smell, taste) Piquant, pungent.
🎬 Nghe “poignant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish