poignant
/ˈpoɪnjənt/tính từ
- Cay.
- Chua cay.
- Buốt nhói (đau); cồn cào.
- Sâu sắc, thấm thía.
- Làm cảm động, làm mủi lòng, thương tâm.
Tính từ
- (Từ lỗi thời, dùng cho vũ khí, v.v.) Nhọn; sắc bén.(obsolete, of a weapon, etc.) Sharp-pointed; keen.
- Gọn gàng; hùng biện; phù hợp; liên quan.Neat; eloquent; applicable; relevant.A poignant reply will garner more credence than hours of blown smoke.Một câu trả lời sâu sắc sẽ thu hút được nhiều sự tín nhiệm hơn hàng giờ thổi khói.
- Gợi lên cảm giác mạnh mẽ về tinh thần, đến mức gây đau khổ; xúc động về mặt cảm xúc.Evoking strong mental sensation, to the point of distress; emotionally moving.Flipping through his high school yearbook evoked many a poignant memory of yesteryear.Lật giở cuốn kỷ yếu cấp ba của mình, gợi lên nhiều kỷ niệm sâu sắc về một năm đã qua.
- (Nghĩa bóng, dùng cho mùi, vị) Cay nồng, nồng.(figuratively, of a smell, taste) Piquant, pungent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poignant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish