purchaser

/ˈpɚtʃəs/
danh từ
  • Người mua, người tậu.
Danh từ
  1. Một người mua hàng.
    One who purchases.
🎬 Nghe “purchaser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish