puppy
/ˈpʌpi/danh từ
- Chó con.
- Gã thanh niên huênh hoang rỗng tuếch; anh chàng hợm mình xấc xược.
Danh từ
- Chó còn nhỏ, đặc biệt là trước khi trưởng thành về mặt sinh dục (12–18 tháng).A young dog, especially before sexual maturity (12–18 months).
- Một con chuột trẻ.A young rat.
- Một con hải cẩu trẻ.A young seal.
- Một con chó có vẻ ngoài trẻ trung, hay bất kỳ con chó nào.A dog with a youthful appearance, or any dog.
Động từ
- (thông tục) Sinh ra những con non hoặc sinh ra những chú chó con.(transitive) To bring forth whelps or give birth to pups.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puppy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish