purchasable

/ˈpər-chəs/
tính từ
  • Có thể mua được, có thể tậu được; đáng mua, đáng tạo.
  • Có thể mua chuộc được.
Tính từ
  1. Có thể mua được; có sẵn để mua.
    Able to be purchased; available for purchase.
    Từ đồng nghĩa:buyablefor sale
  2. Giá cả phải chăng.
    Affordable.
🎬 Nghe “purchasable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish