purpureal

/pɜːˈpjʊə.rɪ.əl/
tính từ
  • Đổ tía.
  • Nổi ban xuất huyết.
Tính từ
  1. (văn học, thơ ca) Màu tím.
    (literary, poetic) Of a purple colour.
🎬 Nghe “purpureal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish