pursuer

/pɚˈsuː/
danh từ
  • Người đuổi theo; người đuổi bắt.
  • Người theo đuổi, người đeo đuổi.
  • Người khởi tố, nguyên cáo.
Danh từ
  1. Một người theo đuổi.
    One who pursues.
  2. (Luật Scotland) Bên khởi kiện; một nguyên đơn.
    (Scots law) The party who initiates a lawsuit; a plaintiff.
🎬 Nghe “pursuer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish