purposeful
/ˈpɚpəsfəl/tính từ
- Có mục đích, có ý định.
- Có chủ định, chủ tâm.
- Có ý nhất định, quả quyết (người).
- Có ý nghĩa, có tầm quan trọng.
Tính từ
- Có mục đích: có ý định hoặc ý nghĩa; cố ý.Having purpose: having intention or meaning; intentional.
- Có mục đích trong đầu; kiên quyết; quyết tâm, đầy quyết tâm.Having a purpose in mind; resolute; determined, full of determination.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “purposeful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish