purposive
/ˈpər-pə-siv/tính từ
- Để phục vụ cho một mục đích; để phục vụ cho một ý định.
- Có mục đích.
Tính từ
- Phục vụ một mục đích cụ thể; hữu ích; thích nghi với một mục đích nhất định, đặc biệt là thông qua quá trình tiến hóa tự nhiên.Serving a particular purpose; useful; adapted to a given purpose, especially through natural evolution.
- Được thực hiện hoặc thực hiện với mục đích hoặc ý định có ý thức.Done or performed with a conscious purpose or intent.
- (tâm lý học) Liên quan đến mục đích, được phản ánh qua hành vi hoặc hoạt động tinh thần.(psychology) Pertaining to purpose, as reflected in behaviour or mental activity.
- Liên quan đến hoặc thể hiện mục đích.Pertaining to or demonstrating purpose.
Danh từ
- (ngữ pháp) Tâm trạng biểu thị mục đích của quá trình hoạt động được thể hiện bằng động từ.(grammar) A mood indicating a purpose of the course of activity expressed by the verb.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “purposive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish