purport
/ˈpɚˌpoɚt/danh từ
- Nội dung, ý nghĩa (của một bài nói, một văn kiện... ).
- Ý định, mục đích.
động từ
- Có nội dung là, có ý nghĩa là.
- Có ý, ngụ ý, dường như có ý.
Động từ
- Để truyền đạt, ngụ ý hoặc tuyên bố (thường sai hoặc không chính xác). [(thường) với to (+ nguyên mẫu)]To convey, imply, or profess (often falsely or inaccurately). [(usually) with to (+ infinitive)]He purports himself to be an international man of affairs.Anh ta tự cho mình là một người đàn ông quốc tế.
- Để có ý định. [(thường) với to (+ nguyên mẫu)]To intend. [(usually) with to (+ infinitive)]He purported to become an international man of affairs.Anh ta dự định trở thành một người đàn ông quốc tế.
Danh từ
- Nhập khẩu, ý định hoặc mục đích.Import, intention or purpose.
- (lỗi thời) Ngụy trang; một lớp phủ.(obsolete) A disguise; a covering.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “purport” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish