purport

/ˈpɚˌpoɚt/
danh từ
  • Nội dung, ý nghĩa (của một bài nói, một văn kiện... ).
  • Ý định, mục đích.
động từ
  • Có nội dung là, có ý nghĩa là.
  • Có ý, ngụ ý, dường như có ý.
Động từ
  1. Để truyền đạt, ngụ ý hoặc tuyên bố (thường sai hoặc không chính xác). [(thường) với to (+ nguyên mẫu)]
    To convey, imply, or profess (often falsely or inaccurately). [(usually) with to (+ infinitive)]
    He purports himself to be an international man of affairs.
    Anh ta tự cho mình là một người đàn ông quốc tế.
  2. Để có ý định. [(thường) với to (+ nguyên mẫu)]
    To intend. [(usually) with to (+ infinitive)]
    He purported to become an international man of affairs.
    Anh ta dự định trở thành một người đàn ông quốc tế.
Danh từ
  1. Nhập khẩu, ý định hoặc mục đích.
    Import, intention or purpose.
  2. (lỗi thời) Ngụy trang; một lớp phủ.
    (obsolete) A disguise; a covering.
🎬 Nghe “purport” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish