pursuance

/pɚˈsuːwəns/
danh từ
  • Sự đeo đuổi, sự thực hiện đến cùng (một kế hoạch, một công việc... ).
Danh từ
  1. Tìm kiếm thứ gì đó; một sự theo đuổi hoặc tìm kiếm
    A search for something; a pursuit or quest.
  2. Sự hoàn thành hoặc có hiệu lực của một việc gì đó đã bắt đầu; một cuộc truy tố.
    A completion or putting into effect of something already begun; a prosecution.
  3. Trạng thái tuân theo; kết quả.
    The state of being pursuant; consequence.
🎬 Nghe “pursuance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish