pursuance
/pɚˈsuːwəns/danh từ
- Sự đeo đuổi, sự thực hiện đến cùng (một kế hoạch, một công việc... ).
Danh từ
- Tìm kiếm thứ gì đó; một sự theo đuổi hoặc tìm kiếmA search for something; a pursuit or quest.
- Sự hoàn thành hoặc có hiệu lực của một việc gì đó đã bắt đầu; một cuộc truy tố.A completion or putting into effect of something already begun; a prosecution.
- Trạng thái tuân theo; kết quả.The state of being pursuant; consequence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pursuance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish