question mark
/kˈwɛʃən mɑrk/Danh từ
- (kiểu chữ) Dấu chấm câu "?", dùng ở cuối câu để biểu thị câu hỏi.(typography) The punctuation mark "?", used at the end of a sentence to indicate a question.
- (nghĩa bóng, không chính thức) Trạng thái nghi ngờ hoặc không chắc chắn.(figuratively, informal) A state of doubt or uncertainty.There’s a question mark over whether or not he’ll be fit for the next game.Có một dấu hỏi về việc liệu anh ấy có đủ sức khỏe cho trận đấu tiếp theo hay không.
- (nghĩa bóng, thân mật) Người hoặc vật bí ẩn, khó hiểu, hoặc bí ẩn; một điều bí ẩn, một câu đố.(figuratively, informal) An enigmatic, inscrutable, or mysterious person or thing; an enigma, a riddle.
- Polygonia interrogationis, một loài bướm nhộng Bắc Mỹ có một dấu bạc ở mặt dưới cánh sau giống như dấu chấm hỏi (giác quan 1).Polygonia interrogationis, a North American nymphalid butterfly with a silver mark on the underside of its hindwing resembling a question mark (sense 1).
particle
- (thông tục) Tiểu từ nghi vấn cuối cùng, thể hiện sự suy đoán thứ hai, thường với giọng điệu cường điệu, cao độ.(colloquial) Final interrogative particle, expressing second-guessing, usually in an exaggerated, rising tone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “question mark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish