qui vive
/kē-ˈvēv/Danh từ
- một trạng thái cảnh giác cao độ, đặc biệt là trước trận chiếna state of heightened vigilance, especially prior to battle
Chưa có góp ý cho “qui vive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “qui vive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish