quick-tempered
/ˈkwɪkˈtɛmpɚd/tính từ
- nóng tính, dễ cáu
Tính từ
- Dễ dàng hoặc nhanh chóng tức giận hoặc thất vọng.Easily or quickly angered or frustrated.He was a quick-tempered fellow who was generally avoided by his co-workers.Anh ta là một người nóng tính và thường bị đồng nghiệp xa lánh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quick-tempered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish