quickly

/kˈwɪkli/
phó từ
  • nhanh, nhanh chóng
Trạng từ
  1. Liên tục; với tốc độ; nhanh; với cuộc thám hiểm.
    Rapidly; with speed; fast; with expedition.
    Luckily, the error was quickly corrected.
    May mắn thay, lỗi đã nhanh chóng được sửa chữa.
    Từ đồng nghĩa:at speed
  2. Rất sớm.
    Very soon.
    If we go this way, we'll get there quickly.
    Nếu chúng ta đi lối này, chúng ta sẽ đến đó nhanh chóng.
🎬 Nghe “quickly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish