quickly
/kˈwɪkli/phó từ
- nhanh, nhanh chóng
Trạng từ
- Liên tục; với tốc độ; nhanh; với cuộc thám hiểm.Rapidly; with speed; fast; with expedition.Luckily, the error was quickly corrected.May mắn thay, lỗi đã nhanh chóng được sửa chữa.Từ đồng nghĩa:at speed
- Rất sớm.Very soon.If we go this way, we'll get there quickly.Nếu chúng ta đi lối này, chúng ta sẽ đến đó nhanh chóng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quickly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish