radiancy
/ˈrā-dē-ən(t)-sē/danh từ
- Ánh sáng chói lọi, ánh sáng rực rỡ, ánh hào quang.
- Sự lộng lẫy, sự rực rỡ, sự huy hoàng.
Danh từ
- Tính chất rạng ngời; sự rạng rỡThe property of being radiant; radiance
- (Vật lý) Lượng năng lượng phát ra, dòng.(physics) The amount of energy emitted, flux.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “radiancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish