radically

/ˈrædɪkəl/
phó từ
  • căn bản, tận gốc, hoàn toàn triệt để
Trạng từ
  1. Một cách triệt để; về cơ bản; rất.
    In a radical manner; fundamentally; very.
    two radically different political groups
    hai nhóm chính trị hoàn toàn khác nhau
  2. Tại gốc.
    At the root.
    "Clot" and "clod" are radically the same word.
    "Clot" và "clod" hoàn toàn là một từ.
🎬 Nghe “radically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish