radiation

/ˌreɪdiˈeɪʃən/
danh từ
  • sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả ra.
  • bức xạ.
Danh từ
  1. Sự bắn ra bất cứ thứ gì từ một điểm hoặc bề mặt, giống như những tia sáng phân kỳ.
    The shooting forth of anything from a point or surface, like diverging rays of light.
    The radiation of love from the crowd was addictive to the young singer-songwriters.
    Sức lan tỏa tình yêu từ đám đông đã gây nghiện cho các ca sĩ, nhạc sĩ trẻ.
  2. Quá trình bức xạ sóng hoặc hạt.
    The process of radiating waves or particles.
  3. Sự truyền năng lượng bằng bức xạ.
    The transfer of energy via radiation.
  4. Năng lượng phóng xạ.
    Radioactive energy.
🎬 Nghe “radiation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish