radiation
/ˌreɪdiˈeɪʃən/danh từ
- sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả ra.
- bức xạ.
Danh từ
- Sự bắn ra bất cứ thứ gì từ một điểm hoặc bề mặt, giống như những tia sáng phân kỳ.The shooting forth of anything from a point or surface, like diverging rays of light.The radiation of love from the crowd was addictive to the young singer-songwriters.Sức lan tỏa tình yêu từ đám đông đã gây nghiện cho các ca sĩ, nhạc sĩ trẻ.
- Quá trình bức xạ sóng hoặc hạt.The process of radiating waves or particles.
- Sự truyền năng lượng bằng bức xạ.The transfer of energy via radiation.
- Năng lượng phóng xạ.Radioactive energy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “radiation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish