raid

/ˈreɪd/
danh từ
  • Cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột kích.
  • Cuộc lùng sục bất ngờ, cuộc vây bắt bất ngờ; cuộc bố ráp.
  • Cuộc cướp bóc.
động từ
  • Tấn công bất ngờ (bằng máy bay... ) đột kích.
  • Vây bắt, khám xét bất ngờ, lùng sục; bố ráp.
  • Cướp bóc.
🎬 Nghe “raid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish