ragged

/ˈrægəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của rag
tính từ
  • Rách tã, rách tả tơi, rách rưới.
  • Bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên (lông, tóc... ); gồ ghề, lởm chởm (đường... ).
  • Tả tơi; rời rạc, không đều.
Tính từ
  1. Ở dạng rách nát, có kết cấu bị hỏng.
    In tatters, having the texture broken.
    a ragged coat
    một chiếc áo khoác rách rưới
  2. Có cạnh thô; lởm chởm hoặc không đồng đều
    Having rough edges; jagged or uneven
    ragged rocks
    đá lởm chởm
  3. Nghe có vẻ khắc nghiệt; có tiếng ồn khó chịu
    Harsh-sounding; having an unpleasant noise
  4. Mặc quần áo rách rưới.
    Wearing tattered clothes.
    a ragged person
    một người rách rưới
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của rag
    simple past and past participle of rag
🎬 Nghe “ragged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish