raging

/ˈrā-jiŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rage.
danh từ
  • Cơn giận dữ.
  • Cơn dữ dội (của biển, của gió, của bệnh).
tính từ
  • Giận dữ, giận điên lên.
  • Dữ dội, mãnh liệt, cuồng nhiệt.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của cơn thịnh nộ
    present participle and gerund of rage
Tính từ
  1. Dễ bay hơi, rất năng động hoặc không thể đoán trước.
    Volatile, very active or unpredictable.
    A raging storm kept us indoors.
    Một cơn bão dữ dội đã giữ chúng tôi ở trong nhà.
  2. (của một người) Đang trong cơn thịnh nộ; ở trạng thái tức giận cực độ, thường không thể kiểm soát được.
    (of a person) In a state of rage; in a state of extreme, often uncontrollable, anger.
    a raging father shouting at us
    một người cha giận dữ hét vào mặt chúng tôi
  3. Cực đoan; mãnh liệt.
    Extreme; intense.
    raging success
    thành công vang dội
Danh từ
  1. Một sự thể hiện sự giận dữ.
    A display of rage.
🎬 Nghe “raging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish