raging
/ˈrā-jiŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rage.
danh từ
- Cơn giận dữ.
- Cơn dữ dội (của biển, của gió, của bệnh).
tính từ
- Giận dữ, giận điên lên.
- Dữ dội, mãnh liệt, cuồng nhiệt.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của cơn thịnh nộpresent participle and gerund of rage
Tính từ
- Dễ bay hơi, rất năng động hoặc không thể đoán trước.Volatile, very active or unpredictable.A raging storm kept us indoors.Một cơn bão dữ dội đã giữ chúng tôi ở trong nhà.
- (của một người) Đang trong cơn thịnh nộ; ở trạng thái tức giận cực độ, thường không thể kiểm soát được.(of a person) In a state of rage; in a state of extreme, often uncontrollable, anger.a raging father shouting at usmột người cha giận dữ hét vào mặt chúng tôi
- Cực đoan; mãnh liệt.Extreme; intense.raging successthành công vang dội
Danh từ
- Một sự thể hiện sự giận dữ.A display of rage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish