railway carriage
/ˈreɪlˌweɪ ˈkɛrəʤ/Danh từ
- (Anh, vận tải đường sắt) Toa tàu dành cho hành khách.(UK, rail transport) A railroad car for passengers.Từ đồng nghĩa:passenger car
- (lời nói lỏng lẻo) Bất kỳ toa xe lửa nào.(loosely) Any railroad car.Từ đồng nghĩa:railway wagon
Chưa có góp ý cho “railway carriage”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “railway carriage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish