passenger car
/ˈpæsənʤər kɑr/Danh từ
- (vận tải đường sắt, Mỹ) Một toa xe lửa được thiết kế để chở hành khách.(rail transport, US) A railroad car designed to carry passengers.
- (phương tiện) Phương tiện cơ giới được thiết kế để chở (một số) hành khách; một chiếc xe máy.(vehicles) A motor vehicle designed to carry (a few) passengers; a motorcar.
Chưa có góp ý cho “passenger car”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “passenger car” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish