ramify

/ˈra-mə-ˌfī/
động từ
  • Mọc thành; đâm nhánh.
  • Phân ra thành nhiều chi nhánh.
  • Mở rộng thêm nhiều chi nhánh.
Động từ
  1. (ambitransitive) Chia thành các nhánh hoặc phân khu.
    (ambitransitive) To divide into branches or subdivisions.
    Từ đồng nghĩa:branch
  2. (nghĩa bóng) Trải rộng hoặc đa dạng hóa thành nhiều lĩnh vực hoặc chủng loại.
    (figuratively) To spread or diversify into multiple fields or categories.
    to ramify an art, subject, scheme
    để phân nhánh một nghệ thuật, chủ đề, kế hoạch
    Từ đồng nghĩa:branch
🎬 Nghe “ramify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish