ramp

/ˈræmp/
danh từ
  • Dốc, bờ dốc, đoạn đường thoai thoải.
  • Thang lên máy bay.
  • Bệ tên lửa.
  • Sự lừa đảo.
  • Sự tăng giá cao quá cao.
động từ
  • Dốc thoai thoải.
  • Chồm đứng lên, chồm hai chân trước lên (sư tử trên huy hiệu).
  • Nổi xung, giận điên lên.
  • Xây dốc thoai thoải (một bức tường).
  • Lừa đảo.
  • Tăng giá quá cao.
🎬 Nghe “ramp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish