rammed

/ræmd/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ram
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ram
    simple past and past participle of ram
Tính từ
  1. (thông tục) Tràn đầy năng lực, đặc biệt là với mọi người.
    (colloquial) Filled to capacity, especially with people.
    Từ đồng nghĩa:crowdedpacked
🎬 Nghe “rammed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish