rammed
/ræmd/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ram
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ramsimple past and past participle of ram
Tính từ
- (thông tục) Tràn đầy năng lực, đặc biệt là với mọi người.(colloquial) Filled to capacity, especially with people.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rammed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish