rambler
/ˈræmblɚ/danh từ
- Người đi dạo chơi, người đi ngao du.
- Cây hồng leo.
Danh từ
- Một người đi bộ giải trí, một người đi bộ đường dài.A recreational walker, a hiker.
- (thơ ca, Mỹ) Kẻ lang thang, kẻ lang thang(poetic, US) A drifter, a vagabond
- Một người nói lan man.One who rambles.
- Đồng nghĩa với hoa hồng lan man.Synonym of rambling rose.Từ đồng nghĩa:rambling rose
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rambler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish