rambler

/ˈræmblɚ/
danh từ
  • Người đi dạo chơi, người đi ngao du.
  • Cây hồng leo.
Danh từ
  1. Một người đi bộ giải trí, một người đi bộ đường dài.
    A recreational walker, a hiker.
  2. (thơ ca, Mỹ) Kẻ lang thang, kẻ lang thang
    (poetic, US) A drifter, a vagabond
  3. Một người nói lan man.
    One who rambles.
  4. Đồng nghĩa với hoa hồng lan man.
    Synonym of rambling rose.
    Từ đồng nghĩa:rambling rose
🎬 Nghe “rambler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish