rampart
/ˈræmˌpɑɚt/danh từ
- Thành luỹ.
- Sự phòng vệ, sự phòng thủ, sự bảo vệ.
động từ
- Bảo vệ bằng thành luỹ.
- Xây đắp thành luỹ (quanh nơi nào).
Danh từ
- Một ụ đất hoặc tường phòng thủ có đỉnh rộng và thường có lan can bằng đá; một sườn đất, đá hoặc mảnh vụn giống như bức tường; một bờ kè cho mục đích phòng thủ.A defensive mound of earth or a wall with a broad top and usually a stone parapet; a wall-like ridge of earth, stones or debris; an embankment for defensive purpose.
- Một cấu trúc phòng thủ; hàng rào bảo vệ; một bức tường thành.A defensive structure; a protective barrier; a bulwark.
- Thứ bảo vệ chống lại sự xâm nhập từ bên ngoài; một sự bảo vệ.That which defends against intrusion from outside; a protection.
- (thường ở số nhiều) Bờ dốc của sông hoặc hẻm núi.(usually in the plural) A steep bank of a river or gorge.
Động từ
- Để phòng thủ bằng thành lũy; củng cố hoặc bao quanh bằng thành lũy.To defend with a rampart; fortify or surround with a rampart.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rampart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish