rampart

/ˈræmˌpɑɚt/
danh từ
  • Thành luỹ.
  • Sự phòng vệ, sự phòng thủ, sự bảo vệ.
động từ
  • Bảo vệ bằng thành luỹ.
  • Xây đắp thành luỹ (quanh nơi nào).
Danh từ
  1. Một ụ đất hoặc tường phòng thủ có đỉnh rộng và thường có lan can bằng đá; một sườn đất, đá hoặc mảnh vụn giống như bức tường; một bờ kè cho mục đích phòng thủ.
    A defensive mound of earth or a wall with a broad top and usually a stone parapet; a wall-like ridge of earth, stones or debris; an embankment for defensive purpose.
  2. Một cấu trúc phòng thủ; hàng rào bảo vệ; một bức tường thành.
    A defensive structure; a protective barrier; a bulwark.
  3. Thứ bảo vệ chống lại sự xâm nhập từ bên ngoài; một sự bảo vệ.
    That which defends against intrusion from outside; a protection.
  4. (thường ở số nhiều) Bờ dốc của sông hoặc hẻm núi.
    (usually in the plural) A steep bank of a river or gorge.
Động từ
  1. Để phòng thủ bằng thành lũy; củng cố hoặc bao quanh bằng thành lũy.
    To defend with a rampart; fortify or surround with a rampart.
🎬 Nghe “rampart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish