rampant
/ˈræmpənt/tính từ
- Chồm đứng lên.
- Hung hăng, hùng hổ, không kiềm chế được, quá khích.
- Um tùm, rậm rạp.
- Lan tràn (tệ hại xã hội, bệnh... ).
- Thoai thoải, dốc thoai thoải.
Tính từ
- (ban đầu) Nuôi bằng cả hai chân sau với hai chân trước duỗi thẳng.(originally) Rearing on both hind legs with the forelegs extended.The Vienna riding school displays splendid rampant movement.Trường dạy cưỡi ngựa Vienna thể hiện phong trào tràn lan lộng lẫy.
- (huy hiệu) Đứng thẳng, đặc biệt là trên (các) chân sau, với chân trước giơ lên và nghiêng.(heraldry) Rearing up, especially on its hind leg(s), with a foreleg raised and in profile.
- (kiến trúc) Nghiêng, nói về một mái vòm có một bên cao hơn bên kia, hoặc mái vòm có hai trụ cầu nằm trên một mặt phẳng nghiêng.(architecture) Tilted, said of an arch with one side higher than the other, or a vault whose two abutments are located on an inclined plane.
- Không bị kiềm chế hoặc không được kiểm soát, thường là theo cách tiêu cực.Unrestrained or unchecked, usually in a negative manner.Weeds are rampant in any neglected garden.Cỏ dại tràn lan trong bất kỳ khu vườn bị bỏ hoang nào.
Trạng từ
- (không chính thức, không chuẩn mực) Một cách tràn lan.(informal, nonstandard) Rampantly.Things seem to be running rampant around here lately.Gần đây mọi thứ dường như đang diễn ra rầm rộ quanh đây.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rampant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish