rambling
/ˈræmbəlɪŋ/danh từ
- Sự đi lang thang, sự đi ngao du.
- Sự nói huyên thiên, sự nói dông dài; sự nói không có mạch lạc, sự viết không có mạch lạc.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ramble.
tính từ
- Lang thang, ngao du.
- Dông dài; không có mạch lạc, rời rạc.
- Leo; bò (cây).
- Nhiều ngóc ngách, cái nhô ra, cái thụt vào, xây dựng bừa bãi (nhà cửa, phố xá... ).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của lan manpresent participle and gerund of ramble
Tính từ
- Về một bài phát biểu: quanh co, dài dòng và lạc đề.Of a speech: meandering, long and digressing.Từ đồng nghĩa:desultory
- Nhầm lẫn và bất thường; vụng về.Confused and irregular; awkward.Từ đồng nghĩa:desultory
- Cuộn dây không đều theo nhiều hướng khác nhau.Winding irregularly in various directions.Từ đồng nghĩa:desultory
Danh từ
- Một cuộc nói chuyện dài dòng không có chủ đề hay phương hướng cụ thể.A long meandering talk with no specific topic or direction.
- Một chuyến đi bộ nhẹ nhàng.A gentle hike.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rambling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish