rambling

/ˈræmbəlɪŋ/
danh từ
  • Sự đi lang thang, sự đi ngao du.
  • Sự nói huyên thiên, sự nói dông dài; sự nói không có mạch lạc, sự viết không có mạch lạc.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ramble.
tính từ
  • Lang thang, ngao du.
  • Dông dài; không có mạch lạc, rời rạc.
  • Leo; bò (cây).
  • Nhiều ngóc ngách, cái nhô ra, cái thụt vào, xây dựng bừa bãi (nhà cửa, phố xá... ).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của lan man
    present participle and gerund of ramble
Tính từ
  1. Về một bài phát biểu: quanh co, dài dòng và lạc đề.
    Of a speech: meandering, long and digressing.
    Từ đồng nghĩa:desultory
  2. Nhầm lẫn và bất thường; vụng về.
    Confused and irregular; awkward.
    Từ đồng nghĩa:desultory
  3. Cuộn dây không đều theo nhiều hướng khác nhau.
    Winding irregularly in various directions.
    Từ đồng nghĩa:desultory
Danh từ
  1. Một cuộc nói chuyện dài dòng không có chủ đề hay phương hướng cụ thể.
    A long meandering talk with no specific topic or direction.
  2. Một chuyến đi bộ nhẹ nhàng.
    A gentle hike.
🎬 Nghe “rambling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish