rancorous

/ˈraŋ-k(ə-)rəs/
tính từ
  • Hay hiềm thù, hay thù oán; đầy ác ý.
Tính từ
  1. Đầy hận thù; vị đắng; không thể tha thứ.
    Full of rancor; bitter; unforgiving.
    rancorous speech
    lời nói cay đắng
    Từ đồng nghĩa:maliciousresentfulvenomous
🎬 Nghe “rancorous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish