rancid

/ˈrænsəd/
tính từ
  • Trở mùi, ôi (mỡ, bơ... ).
Tính từ
  1. (của thực phẩm nhiều dầu mỡ) Xếp hạng theo mùi vị.
    (of oily or fatty food) Rank in taste or smell.
    The house was deserted, with a rancid half-eaten meal still on the dinner table.
    Căn nhà vắng tanh, bữa ăn dở còn ôi thiu trên bàn ăn.
  2. Tấn công. Khó chịu.
    Offensive. Unpleasant.
    Her remarks were rancid; everyone got up and left.
    Nhận xét của cô ấy thật ôi thiu; mọi người đứng dậy và rời đi.
🎬 Nghe “rancid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish