rancid
/ˈrænsəd/tính từ
- Trở mùi, ôi (mỡ, bơ... ).
Tính từ
- (của thực phẩm nhiều dầu mỡ) Xếp hạng theo mùi vị.(of oily or fatty food) Rank in taste or smell.The house was deserted, with a rancid half-eaten meal still on the dinner table.Căn nhà vắng tanh, bữa ăn dở còn ôi thiu trên bàn ăn.
- Tấn công. Khó chịu.Offensive. Unpleasant.Her remarks were rancid; everyone got up and left.Nhận xét của cô ấy thật ôi thiu; mọi người đứng dậy và rời đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rancid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish