rapidity

/ˈræpəd/
  • tốc độ
  • r. of convergence (giải tích) tốc độ hội tụ
Danh từ
  1. tốc độ, sự nhanh nhẹn; tình trạng nhanh chóng
    speed, swiftness; the condition of being rapid
  2. (thuyết tương đối) Đơn vị đo vận tốc so với tốc độ ánh sáng; được định nghĩa là artanh(v), trong đó artanh là tang hyperbol, và v = tốc độ (với c = tốc độ ánh sáng = 1).
    (relativity) A measure of velocity relative to the speed of light; defined as artanh(v), where artanh is the hyperbolic arctangent, and v = speed (with c = speed of light = 1).
  3. (vật lý) Thước đo vận tốc của một hạt trong chùm tia so với trục của chùm tia
    (physics) A measure of the velocity of a particle in a beam relative to the beam's axis
🎬 Nghe “rapidity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish