rapscallion

/rap-ˈskal-yən/
danh từ
  • Kẻ bất lương, kẻ đểu giả; kẻ vô dụng.
Danh từ
  1. (ngày) Kẻ bất lương, kẻ lừa đảo, kẻ lừa đảo hoặc kẻ vô lại.
    (dated) A rascal, scamp, rogue, or scoundrel.
Tính từ
  1. Bất lương, hèn hạ.
    Disreputable, roguish.
🎬 Nghe “rapscallion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish