rapscallion
/rap-ˈskal-yən/danh từ
- Kẻ bất lương, kẻ đểu giả; kẻ vô dụng.
Danh từ
- (ngày) Kẻ bất lương, kẻ lừa đảo, kẻ lừa đảo hoặc kẻ vô lại.(dated) A rascal, scamp, rogue, or scoundrel.
Tính từ
- Bất lương, hèn hạ.Disreputable, roguish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rapscallion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish