rapacious

/rəˈpeɪʃəs/
tính từ
  • Tham lạm, tham tàn.
  • Tham ăn, phàm ăn.
🎬 Nghe “rapacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish