rapturous

/ˈræptʃərəs/
tính từ
  • Sung sướng vô ngần, thái mê ly.
  • Chăm chú, say mê.
  • Cuồng nhiệt, nhiệt liệt.
Tính từ
  1. Đầy say mê.
    Full of rapture.
    the rapturous applause
    những tràng pháo tay nồng nhiệt
🎬 Nghe “rapturous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish